Besiktas JK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Onur BulutHậu vệ00000000
23Ernest MuciTiền đạo51100007.4
Bàn thắngThẻ vàng
91Erhan mustafa hekimogluTiền đạo00000006.3
6Amir HadžiahmetovićHậu vệ10000106.5
34Mert GünokThủ môn00000000
44Fahri Kerem AyTiền vệ00000000
10Keny arroyoTiền đạo00000000
83Gedson FernandesTiền vệ10020006.6
2Jonas SvenssonHậu vệ10000006.5
5Tayyib Talha SanucHậu vệ10000005.3
Thẻ đỏ
7Milot RashicaTiền đạo10010006.5
26Arthur MasuakuHậu vệ21020106.2
27Rafa SilvaTiền đạo20011016.6
30Ersin DestanogluThủ môn00000006.1
15Alex Oxlade-ChamberlainTiền vệ10000007
18João MárioTiền đạo00010006.5
53Emir Han TopcuHậu vệ00010006.3
3Gabriel PaulistaHậu vệ10000006.6
8Salih UçanTiền vệ00000000
9Semih KılıçsoyTiền đạo10000006.4
17Ciro ImmobileTiền đạo10010007.4
Goztepe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5HélitonHậu vệ10010007.2
30Nazım SangareHậu vệ00000000
54E. SeçginThủ môn00000000
77Ogun BayrakHậu vệ00000000
97Mateusz LisThủ môn00000000
9Kubilay KanatsızkuşTiền đạo00000006.7
22Koray GünterHậu vệ10001017.2
6Victor Hugo Gomes SilvaTiền vệ20010007.4
21Dogan ErdoganHậu vệ30000006.9
12İsmail KöybaşıHậu vệ10010007.3
1Arda ÖzcimenThủ môn00000006.7
26Malcom BokeleHậu vệ00000007.2
23Furkan BayirHậu vệ00000000
-Emersonn-10000016.5
4Taha·AltikardesHậu vệ00000000
79RômuloTiền đạo90300119.7
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
16Anthony dennisHậu vệ20010006.6
Thẻ vàng
24Lasse NielsenHậu vệ10000006.7
11Juan SantosTiền đạo21010007
43David TijaničTiền vệ00000006.5
7Kuryu MatsukiTiền vệ00000000

Besiktas JK vs Goztepe ngày 04-04-2025 - Thống kê cầu thủ