[ICE U19 League-] FH Hafnarfjordur U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 16 | 12 | 66.7% |
[ICE U19 League-] Throttur Reykjavik U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 30 | 9 | 16 | 83.3% |
FH Hafnarfjordur U19 |
Chủ - Khách |
---|
FH Hafnarfjordur U19Throttur Reykjavik U19 |
FH Hafnarfjordur U19Throttur Reykjavik U19 |
Throttur Reykjavik U19FH Hafnarfjordur U19 |
Throttur Reykjavik U19FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 12-06-24 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 4 | -0.88 | -0.12 | -0.11 | T | 0.75 | -0.40 | -0.99 | T | T |
ICE U19L | 26-09-21 | 2 - 4 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 08-06-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 05-06-20 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | T | 0.86 | -2.25 | 0.84 | T | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FH Hafnarfjordur U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-10-24 | 7 - 3 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 23-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.33 | B | 0.91 | 0.75 | 0.79 | B | H |
ICE U19L | 03-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.44 | -0.25 | -0.46 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
ICE U19L | 29-08-24 | 3 - 4 (3 - 1) | 11 - 2 | -0.70 | -0.21 | -0.24 | T | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | T |
ICE U19L | 20-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 18-07-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
ICE U19L | 14-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.23 | -0.21 | -0.71 | T | 0.86 | -1.25 | 0.84 | T | X |
ICE U19L | 02-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.50 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
ICE U19L | 23-06-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 18-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.14 | -0.15 | -0.86 | H | 0.86 | -2.25 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Throttur Reykjavik U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 23-09-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 13-09-24 | 2 - 4 (0 - 3) | 6 - 10 | -0.30 | -0.22 | -0.62 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
ICE U19L | 27-08-24 | 2 - 6 (2 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 20-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 10 - 4 | -0.62 | -0.22 | -0.31 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ICE U19L | 13-08-24 | 1 - 9 (0 - 3) | - | -0.64 | -0.23 | -0.28 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
ICE U19L | 07-08-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 10 | -0.69 | -0.21 | -0.25 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | T | ||
ICE U19L | 01-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 09-07-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.30 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FH Hafnarfjordur U19 |
FH Hafnarfjordur U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |