[INT FRL-] Thailand U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | 6 | 33.3% |
[INT FRL-] Croatia U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 12 | 66.7% |
Thailand U23 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Thailand U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC U23 | 22-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | X |
AFC U23 | 19-04-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.67 | B | 0.89 | -1 | 0.93 | B | T |
AFC U23 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | T | 0.97 | 1 | 0.85 | T | X |
WAFF U23 | 26-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | X |
WAFF U23 | 23-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 17 | - | - | - | B | - | - | |||
WAFF U23 | 20-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | B | 0.70 | 1.75 | 1.00 | T | X |
AGS | 27-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.91 | 2 | 0.85 | H | X |
AGS | 24-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | H | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | X |
AGS | 21-09-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 1 - 9 | -0.09 | -0.20 | -0.86 | B | 0.78 | -1.75 | 0.92 | B | T |
AGS | 19-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.32 | -0.54 | H | 0.86 | -0.5 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%
Croatia U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA U21Q | 19-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.63 | -0.26 | -0.21 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | ||
UEFA U21Q | 15-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | 0.95 | -0.25 | 0.81 | X | ||
UEFA U21Q | 15-10-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.32 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
UEFA U21Q | 11-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.95 | -0.08 | -0.04 | 0.75 | 2.75 | -0.93 | X | ||
UEFA U21Q | 10-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.86 | -1 | 0.96 | X | ||
UEFA U21Q | 05-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.89 | -0.12 | -0.07 | 0.96 | 2.5 | 0.86 | X | ||
INT FRL | 11-06-24 | 2 - 5 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
INT FRL | 07-06-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | -0.57 | -0.25 | -0.25 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
UEFA U21Q | 26-03-24 | 5 - 1 (4 - 1) | 3 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | ||
UEFA U21Q | 21-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | 0.81 | -2.5 | -0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |