[INT CF-] Utsiktens BK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | 3 | 16.7% |
[INT CF-] IFK Goteborg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 15 | 83.3% |
Utsiktens BK |
Chủ - Khách |
---|
IFK GoteborgUtsiktens BK |
IFK GoteborgUtsiktens BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE Cup | 20-02-23 | 3 - 2 (3 - 1) | 7 - 7 | -0.75 | -0.21 | -0.14 | B | 0.81 | -0.80 | -0.99 | T | T |
INT CF | 22-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.81 | -0.18 | -0.14 | H | 0.75 | -0.67 | -0.93 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Utsiktens BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.28 | -0.27 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | H |
SWE Cup | 02-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | T | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | T |
SWE Cup | 24-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | B | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | H |
SWE Cup | 16-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.95 | -0.10 | -0.04 | B | 0.97 | 2.75 | 0.85 | B | T |
INT CF | 08-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SWE D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.21 | -0.25 | -0.65 | T | 0.83 | -1 | 0.99 | T | T |
SWE D2 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | X |
SWE D2 | 26-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.41 | -0.29 | -0.38 | T | 0.86 | 0 | -0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
IFK Goteborg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE Cup | 09-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.42 | -0.99 | 0 | 0.87 | T | ||
SWE Cup | 02-03-25 | 3 - 4 (2 - 2) | 9 - 5 | -0.59 | -0.27 | -0.24 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | ||
SWE Cup | 22-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.13 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
SWE Cup | 16-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.25 | 0.92 | X | ||
AOC | 05-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AOC | 30-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | -0.98 | 0.25 | 0.74 | X | ||
INT CF | 22-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | 0.77 | 0 | -0.89 | X | ||
SWE D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.29 | 0.98 | 0.5 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Utsiktens BK |
Utsiktens BK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D2 | 31-03-2025 | Khách | Orgryte | 12 Ngày |
SWE D2 | 06-04-2025 | Chủ | IK Oddevold | 18 Ngày |
SWE D2 | 13-04-2025 | Khách | Landskrona BoIS | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 | 30-03-2025 | Khách | Hammarby | 11 Ngày |
SWE D1 | 06-04-2025 | Chủ | Halmstads | 18 Ngày |
SWE D1 | 13-04-2025 | Khách | IFK Varnamo | 25 Ngày |