[INT FRL-] Denmark (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
[INT FRL-] Scotland (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 7 | 33.3% |
Denmark (w) U23 |
Chủ - Khách |
---|
Denmark (W) U23Scotland (W) U23 |
Denmark (W) U23Scotland (W) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 02-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.26 | -0.22 | B | 0.90 | 1.00 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 30-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | T | -0.96 | 1.00 | 0.78 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Denmark (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.83 | 1.5 | 0.93 | B | H |
INT FRL | 21-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 02-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.26 | -0.22 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 30-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | T | -0.96 | 1 | 0.78 | T | T |
INT FRL | 25-02-24 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | T |
INT FRL | 30-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | B | 0.91 | 1 | 0.91 | H | X |
INT FRL | 26-10-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | B | T |
INT FRL | 09-04-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 06-04-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 83%
Scotland (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
INT FRL | 02-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.67 | -0.26 | -0.22 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 30-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | T | -0.96 | 1 | 0.78 | T | T |
INT FRL | 01-12-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.86 | 1.5 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 26-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NTW U23 | 21-07-08 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.85 | 0.25 | 0.95 | T | ||
NTW U23 | 19-07-08 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | 0.95 | -0.5 | 0.85 | X | ||
NTW U23 | 17-07-08 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | 0.95 | -2.75 | 0.85 | T | ||
NTW U23 | 15-07-08 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | 0.72 | 0.75 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 88%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |