Always Ready
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-jhon velasco-00000000
-Gustavo CantoHậu vệ00000006.6
13Hector CuellarTiền vệ10000007.7
Thẻ đỏ
-efmamjjasond gonzalezTiền đạo10000006.7
Thẻ vàng
2Diego Daniel·Medina RomanHậu vệ00010007.3
-Moises Paniagua LeañoTiền đạo10020006.9
0Alex RambalHậu vệ00000006.8
-Fernando SaucedoTiền vệ30000007
-gustavo clarosThủ môn00000000
23Tomás AndradeTiền vệ00000000
-E. Taborga-00000000
-J.UzedaTiền vệ20010006.7
1Alain BarojaThủ môn00000006.7
Blooming
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Denilson Durán ZabalaHậu vệ00000000
-Gustavo AlmadaThủ môn00000000
1Braulio Uraezana CunaendiThủ môn00000006.1
3Gabriel ValverdeHậu vệ00000006.5
10Guido VadaláTiền đạo00010006.2
6Richard SpenhayTiền vệ10000006.3
5saul severicheHậu vệ00000006.4
44Marc EnoumbaHậu vệ10000006.5
11Nahuel acostaTiền đạo00000000
8Moisés VillarroelTiền vệ20110006.8
Bàn thắng

Always Ready vs Blooming ngày 06-04-2025 - Thống kê cầu thủ