[ENLW-] Leafield Athletic LFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 7 | 12 | 66.7% |
[ENLW-] Loughborough Lightning (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
Leafield Athletic LFC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Leafield Athletic LFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 23-03-25 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | T | 0.86 | 2.5 | 0.84 | T | T |
ENLW | 09-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 15-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 26-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.77 | 0 | 0.93 | T | X |
ENLW | 21-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
Loughborough Lightning (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 23-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 23-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 13-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.76 | -0.21 | -0.18 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
ENLW | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 05-12-24 | 4 - 2 (4 - 1) | 10 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | ||
ENLW | 10-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 27-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 26-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ENG WPR LC | 28-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.19 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%
Leafield Athletic LFC (w) |
Leafield Athletic LFC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |