[JPN JFL-] Briobecca Urayasu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | 33.3% |
[JPN JFL-] Atletico Suzuka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Briobecca Urayasu |
Chủ - Khách |
---|
Atletico SuzukaBriobecca Urayasu |
Briobecca UrayasuAtletico Suzuka |
Atletico SuzukaBriobecca Urayasu |
Briobecca UrayasuAtletico Suzuka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.78 | 0.00 | -0.96 | T | T |
JPN JFL | 27-04-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 0 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | B | -0.98 | 0.00 | 0.74 | B | T |
JPN JFL | 23-07-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | T |
JPN JFL | 19-03-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Briobecca Urayasu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.97 | 0 | 0.79 | H | X |
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | T | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
JPN JFL | 09-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.30 | -0.31 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | X |
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | T | 0.93 | 0 | 0.83 | T | X |
JPN JFL | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | X |
JPN JFL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.32 | -0.28 | -0.53 | H | 0.92 | -0.5 | 0.90 | B | X |
JPN JFL | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | T | 0.90 | 0 | 0.92 | T | X |
JPN JFL | 13-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
Atletico Suzuka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 22-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | -0.98 | X | ||
JPN JFL | 09-03-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | -0.54 | -0.25 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | ||
JPN JFL | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.42 | 0.95 | 0 | 0.81 | X | ||
JPN JFL | 17-11-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | -0.96 | 1 | 0.78 | T | ||
JPN JFL | 11-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
JPN JFL | 03-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
JPN JFL | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.82 | X | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
JPN JFL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 9 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.97 | 0 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 70%
Briobecca Urayasu |
Briobecca Urayasu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 12-04-2025 | Khách | Verspah Oita | 7 Ngày |
JPN JFL | 19-04-2025 | Chủ | Grulla Morioka | 14 Ngày |
JPN JFL | 04-05-2025 | Khách | FC Tiamo Hirakata | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 13-04-2025 | Khách | Grulla Morioka | 8 Ngày |
JPN JFL | 20-04-2025 | Khách | Atletico Suzuka | 15 Ngày |
JPN JFL | 04-05-2025 | Khách | Minebea Mitsumi FC | 29 Ngày |