[CYP First Division-8] Anorthosis Famagusta FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 13 | 7 | 9 | 41 | 35 | 83 | 8 | 44.8% |
15 | 9 | 2 | 4 | 27 | 19 | 29 | 8 | 60.0% |
14 | 4 | 5 | 5 | 14 | 16 | 17 | 10 | 28.6% |
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 16.7% |
[CYP First Division-22] Omonia 29is Maiou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 3 | 5 | 21 | 22 | 56 | 28 | 22 | 10.3% |
14 | 2 | 2 | 10 | 13 | 29 | 8 | 22 | 14.3% |
15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 27 | 6 | 22 | 6.7% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 4 | 16.7% |
Anorthosis Famagusta FC |
Chủ - Khách |
---|
Omonia 29is MaiouAnorthosis Famagusta FC |
Anorthosis Famagusta FCOmonia 29is Maiou |
Omonia 29is MaiouAnorthosis Famagusta FC |
Omonia 29is MaiouAnorthosis Famagusta FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
CYP D1 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | T | -0.98 | 1.00 | 0.80 | T | X |
INT CF | 07-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP Cup | 16-01-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | T | 0.98 | -1.25 | 0.78 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Anorthosis Famagusta FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
CYP D1 | 28-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.91 | 1 | 0.91 | H | T |
CYP D1 | 24-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | H | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | T |
CYP D1 | 15-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.62 | B | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | T |
CYP D1 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | X |
CYP D1 | 03-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.23 | -0.27 | -0.63 | H | 0.97 | -0.75 | 0.85 | B | T |
CYP Cup | 29-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | T |
CYP D1 | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | H | 0.90 | -0.75 | 0.92 | B | T |
CYP D1 | 18-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
CYP D1 | 13-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 80%
Omonia 29is Maiou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.62 | H | 0.96 | -0.75 | 0.86 | B | X |
CYP D1 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.92 | -0.13 | -0.07 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | X | ||
CYP D1 | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | ||
CYP D1 | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | 0.83 | 0.75 | 0.93 | X | ||
CYP D1 | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.15 | -0.22 | -0.76 | 0.78 | -1.5 | -0.96 | T | ||
CYP D1 | 03-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.90 | -0.15 | -0.07 | -0.98 | 2.25 | 0.80 | H | ||
CYP D1 | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 0 - 3 | -0.17 | -0.25 | -0.70 | -0.97 | -1 | 0.79 | T | ||
CYP D1 | 21-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X | ||
CYP Cup | 16-01-25 | 6 - 1 (4 - 0) | 1 - 3 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | 0.95 | 2.5 | 0.75 | T | ||
CYP D1 | 12-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.09 | -0.97 | 2 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Anorthosis Famagusta FC |
Anorthosis Famagusta FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |