[TUN Professional League 1-1] U.S.Monastir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 8 | 2 | 37 | 10 | 53 | 1 | 60.0% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 6 | 32 | 2 | 76.9% |
12 | 5 | 6 | 1 | 9 | 4 | 21 | 3 | 41.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
[TUN Professional League 1-15] AS Gabes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 4 | 6 | 15 | 15 | 35 | 18 | 15 | 16.0% |
12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 12 | 13 | 13 | 25.0% |
13 | 1 | 2 | 10 | 7 | 23 | 5 | 16 | 7.7% |
6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 0.0% |
U.S.Monastir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
T C | 19-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 18-05-19 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 2 | -0.49 | -0.33 | -0.29 | T | -0.96 | 0.50 | 0.78 | T | T |
TUN D1 | 28-11-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.36 | -0.31 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
TUN D1 | 15-04-18 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.54 | -0.33 | -0.24 | B | 0.85 | 0.50 | 0.97 | B | T |
TUN D1 | 21-11-17 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | H |
TTLd | 09-05-16 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TTLd | 15-04-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 18-02-15 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.37 | -0.32 | B | 0.99 | 0.25 | 0.77 | B | T |
TUN D1 | 20-08-14 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | T | 0.91 | 0.50 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
U.S.Monastir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.31 | -0.37 | -0.44 | B | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | T |
TUN D1 | 19-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.27 | -0.14 | T | 0.82 | 1 | 1.00 | T | T |
TUN D1 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.35 | -0.54 | H | 0.85 | -0.5 | 0.85 | B | X |
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.55 | -0.36 | -0.24 | T | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | X |
TUN D1 | 20-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.21 | -0.33 | -0.58 | T | 0.85 | -0.75 | 0.97 | T | X |
TUN D1 | 15-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
AS Gabes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.68 | -0.28 | -0.15 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
TUN D1 | 11-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.23 | -0.10 | 0.99 | 1.5 | 0.77 | X | ||
TUN D1 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.59 | -0.32 | -0.21 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | X | ||
TUN D1 | 28-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | -0.93 | 0.5 | 0.75 | T | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.35 | -0.31 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | ||
TUN D1 | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.65 | -0.30 | -0.16 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
TUN D1 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
U.S.Monastir |
U.S.Monastir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 12-02-2025 | Khách | US Ben Guerdane | 4 Ngày |
TUN D1 | 22-02-2025 | Chủ | Jeunesse Sportive Omrane | 14 Ngày |
TUN D1 | 01-03-2025 | Khách | E.Gawafel.S.Gafsa | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 12-02-2025 | Chủ | US Tataouine | 4 Ngày |
TUN D1 | 22-02-2025 | Khách | AS Slimane | 14 Ngày |
TUN D1 | 01-03-2025 | Chủ | Stade tunisien | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật