[TUN Professional League 1-13] US Ben Guerdane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 3 | 12 | 10 | 17 | 26 | 21 | 13 | 12.0% |
12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 13 | 11 | 15 | 16.7% |
13 | 1 | 7 | 5 | 9 | 13 | 10 | 10 | 7.7% |
6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | 4 | 0.0% |
[TUN Professional League 1-1] U.S.Monastir |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 8 | 2 | 37 | 10 | 53 | 1 | 60.0% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 6 | 32 | 2 | 76.9% |
12 | 5 | 6 | 1 | 9 | 4 | 21 | 3 | 41.7% |
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 10 | 50.0% |
US Ben Guerdane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 23-06-23 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.57 | -0.35 | -0.20 | B | 0.75 | 0.50 | -0.99 | B | T |
TUN D1 | 04-05-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
T C | 15-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.58 | -0.33 | -0.25 | T | 0.73 | 0.50 | 0.97 | T | X |
TUN D1 | 05-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | T | 0.77 | 0.75 | -0.95 | T | X |
TUN D1 | 12-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.30 | -0.36 | -0.47 | T | 0.89 | -0.25 | 0.87 | T | X |
TUN D1 | 22-06-22 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 13-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
TUN D1 | 06-03-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 19-12-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
US Ben Guerdane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.28 | -0.12 | H | 0.77 | 1 | 0.99 | T | X |
TUN D1 | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 28-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.35 | -0.31 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
TUN D1 | 15-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 22-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
U.S.Monastir |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.37 | -0.29 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
TUN D1 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.31 | -0.37 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
TUN D1 | 19-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.27 | -0.14 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
TUN D1 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.26 | -0.35 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.55 | -0.36 | -0.24 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.21 | -0.33 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | X | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
US Ben Guerdane |
US Ben Guerdane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 22-02-2025 | Khách | US Tataouine | 11 Ngày |
TUN D1 | 01-03-2025 | Chủ | AS Slimane | 18 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Khách | Stade tunisien | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 22-02-2025 | Chủ | Jeunesse Sportive Omrane | 11 Ngày |
TUN D1 | 01-03-2025 | Khách | E.Gawafel.S.Gafsa | 18 Ngày |
TUN D1 | 05-03-2025 | Chủ | Club Africain | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật