Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Benji Michel | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
- | Noel Caliskan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 | |
- | Zavier gozo | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.95 | ![]() ![]() |
- | Nelson Palacio | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.53 | |
- | Jaziel Alberto Orozco Landeros | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.58 | |
- | luis rivera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.66 | |
- | Axel Kei | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Erik Holt | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.44 | |
81 | griffin dillon | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.52 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | Blake Pope | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.89 | |
- | tyler clegg | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.54 |