[EGY Division 2-8] El Sekka El Hadid |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 9 | 11 | 7 | 29 | 24 | 38 | 8 | 33.3% |
14 | 3 | 6 | 5 | 12 | 14 | 15 | 13 | 21.4% |
13 | 6 | 5 | 2 | 17 | 10 | 23 | 5 | 46.2% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | 3 | 0.0% |
[EGY Division 2-15] El Dakhlia SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 6 | 9 | 12 | 18 | 32 | 27 | 15 | 22.2% |
13 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | 9 | 18 | 15.4% |
14 | 4 | 6 | 4 | 12 | 15 | 18 | 9 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 33.3% |
El Sekka El Hadid |
Chủ - Khách |
---|
El DaklyehEl Sekka El Hadid |
El Sekka El HadidEl Daklyeh |
El DaklyehEl Sekka El Hadid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 20-03-22 | 1 - 4 (1 - 1) | 16 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EGY D2 | 19-11-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
EGY D2 | 09-04-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 15 - 2 | -0.64 | -0.29 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
El Sekka El Hadid |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 09-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.54 | -0.35 | -0.23 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
EGY D2 | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.43 | -0.35 | -0.34 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | X |
EGY D2 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 17-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | T |
EGY D2 | 14-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | -0.52 | -0.33 | -0.27 | B | 0.92 | 0.5 | 0.90 | B | T |
EGY D2 | 11-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.48 | -0.35 | -0.29 | H | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | T |
EGY D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
EGY D2 | 28-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.54 | -0.35 | -0.26 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
EGY D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 14-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.37 | -0.35 | -0.40 | T | 0.98 | 0 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
El Dakhlia SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 09-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.39 | -0.41 | -0.32 | 0.71 | 0 | -0.95 | T | ||
EGY D2 | 02-12-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
EGY D2 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 18-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.50 | -0.36 | -0.27 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
EGY D2 | 14-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.51 | -0.39 | -0.22 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
EGY D2 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | 0.99 | 0.25 | 0.77 | X | ||
EGY D2 | 28-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.34 | -0.37 | -0.44 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
EGY D2 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 13-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%
El Sekka El Hadid |
El Sekka El Hadid |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |