[UKR Second League-] FC Vilkhivtsi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | 8 | 33.3% |
[UKR Second League-] Probiy Horodenka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 33.3% |
FC Vilkhivtsi |
Chủ - Khách |
---|
Probiy HorodenkaFC Vilkhivtsi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D3 | 08-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FC Vilkhivtsi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D3 | 29-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UKR D3 | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UKR D3 | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D3 | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UKR D3 | 31-08-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UKR D3 | 24-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D3 | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UKR D3 | 08-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UKRC | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Probiy Horodenka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UKR D3 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 28-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 21-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 14-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 01-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKR D3 | 26-08-24 | 1 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 21-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | -0.13 | -0.18 | -0.85 | 0.75 | -2 | 0.95 | T | ||
UKR D3 | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UKRC | 12-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Vilkhivtsi |
FC Vilkhivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UKRC | 30-10-2024 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật