Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[POR D2W-] Vitoria SC Women |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 17 | 4 | 16.7% |
[POR D2W-] SC Rio Tinto (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
Vitoria SC Women |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vitoria SC Women |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 02-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 10 | -0.10 | -0.16 | -0.87 | B | 0.93 | -2 | 0.83 | B | X |
POR DW | 25-05-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 4 - 3 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | B | 0.93 | 1.25 | 0.89 | B | T |
POR D2W | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 27-04-24 | 6 - 3 (2 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 14-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
POR D2W | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D2W | 23-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D2W | 17-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 09-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 13-02-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 15 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
SC Rio Tinto (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Vitoria SC Women |
Vitoria SC Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |