[BI Premier League-7] Rukinzo FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 11 | 7 | 6 | 52 | 30 | 40 | 7 | 45.8% |
12 | 4 | 5 | 3 | 24 | 15 | 17 | 9 | 33.3% |
12 | 7 | 2 | 3 | 28 | 15 | 23 | 3 | 58.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 13 | 66.7% |
[BI Premier League-13] Academie Deira |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 4 | 4 | 17 | 19 | 49 | 16 | 13 | 16.0% |
13 | 3 | 1 | 9 | 12 | 24 | 10 | 13 | 23.1% |
12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 25 | 6 | 15 | 8.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | 1 | 0.0% |
Rukinzo FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Rukinzo FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BI PL | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BI PL | 17-11-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 14-11-24 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 11-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 06-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BI PL | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF Cup | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.88 | -0.17 | -0.07 | B | 0.75 | 1.75 | -0.99 | T | X |
CAF Cup | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BI PL | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Academie Deira |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BI PL | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 16-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 13-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 06-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 30-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 27-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 21-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 15-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BI PL | 06-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rukinzo FC |
Rukinzo FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |