FC Astana
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
74Mukhammejan SeisenThủ môn00000000
93Josip ČondrićThủ môn00000007.4
Thẻ vàng
-Kipras·KazukolovasHậu vệ00000006.5
-Timur DosmagambetovHậu vệ00000000
11Nnamdi AhanonuTiền đạo00000000
-Barnes OseiTiền vệ00000000
22Aleksandr MarochkinHậu vệ00000000
-Islambek KuatHậu vệ00000000
81Ramazan·KarimovTiền đạo00000000
73stanislav basmanovTiền đạo00000000
21Elkhan AstanovTiền đạo00000000
3Branimir KalaicaHậu vệ20100007.8
Bàn thắng
45Aleksa AmanovićHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
2Karlo BartolecHậu vệ10011007.2
Thẻ vàng
77Nazmi GripshiTiền vệ00030006.7
6Yan VorogovskiyHậu vệ00010007
4Marat BystrovHậu vệ00000000
-Nurali ZhaksylykovTiền đạo00000000
10Marin TomasovTiền đạo00000006.9
28Ousmane CamaraTiền đạo10000006.8
9Geoffrey Chinedu CharlesTiền đạo20020006
Thẻ vàng
-Aleksandr ZarutskiyThủ môn00000000
7Max EbongTiền vệ00010006.6
Thẻ vàng
Vitoria Guimaraes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kaio César Andrade LimaTiền vệ20020017.6
20SamuTiền vệ00000000
-Jose Carlos Natario FerreiraTiền vệ00000000
10Tiago SilvaTiền vệ30000008.4
Thẻ vàngThẻ đỏ
-Jorge FernandesHậu vệ10000007
24Toni BorevkovićHậu vệ00000006.8
2Miguel MagalhaesHậu vệ00000007
-Manuel Jorge SilvaHậu vệ41000007.5
79Jose manuel Bica ReisTiền đạo20000006.5
76Bruno GasparHậu vệ00000000
7Nelson OliveiraTiền đạo10000006.3
18Telmo Emanuel Gomes ArcanjoTiền đạo20001007.8
-Jose Guilherme RibeiroThủ môn00000000
13Joao Miguel Teixeira MendesHậu vệ11000005.9
Thẻ vàng
27CharlesThủ môn00000000
77Nuno SantosTiền vệ100010017.1
9Jesús RamírezTiền đạo30100007.9
Bàn thắng
8Tomas·HandelHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
15Óscar Rivas ViondiHậu vệ00000000
14Bruno VarelaThủ môn00000006.9
-Alberto BaioHậu vệ30050006.5
Thẻ vàng
17João Sabino Mendes Neto SaraivaTiền vệ20000007.2

FC Astana vs Vitoria Guimaraes ngày 28-11-2024 - Thống kê cầu thủ