Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
20 | franco mastantuono | Tiền vệ | 3 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
19 | Maher carrizo | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Krzysztof Kolanko | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Karol Borys | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | mike huras | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Robin lisewski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Maksymilian Sznaucner | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mateusz Skoczylas | Tiền vệ | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Dominik Szala | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |