So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1.25
0.86
0.90
2.75
0.80
1.34
4.15
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.27
0
-0.57
-0.42
2.5
0.12
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.85
1.25
0.95
0.90
2.75
0.90
1.40
4.33
6.00
Live
0.85
1.25
0.95
0.90
2.75
0.90
1.40
4.33
6.00
Run
0.32
0
-0.43
-0.17
2.5
0.10
1.00
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.98
1.25
0.82
-0.99
2.75
0.79
1.39
4.15
6.30
Live
0.98
1.25
0.82
0.98
2.75
0.82
1.39
4.15
6.20
Run
0.27
0
-0.47
-0.25
2.5
0.12
1.12
5.40
22.00
188betSớm
0.85
1.25
0.87
0.91
2.75
0.81
1.34
4.15
6.10
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.28
0
-0.56
-0.41
2.5
0.13
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.90
1.25
0.90
0.95
2.75
0.85
1.34
4.05
6.20
Live
0.90
1.25
0.90
0.95
2.75
0.85
1.34
4.05
6.20
Run
0.44
0
-0.64
-0.15
2.5
0.01
1.08
5.70
18.00

Bên nào sẽ thắng?

Fujizakura Yamanashi (w)
ChủHòaKhách
Diavorosso Hiroshima (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fujizakura Yamanashi (w)So Sánh Sức MạnhDiavorosso Hiroshima (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 1H 1B
    1T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League 2-3] Fujizakura Yamanashi (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221237301739354.5%
1172218723263.6%
11515121016445.5%
63211051150.0%
[JPN Nadeshiko League 2-9] Diavorosso Hiroshima (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226313193421927.3%
1140781412936.4%
1123611209918.2%
630375950.0%

Thành tích đối đầu

Fujizakura Yamanashi (w)            
Chủ - Khách
Diavorosso Hiroshima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD206-05-241 - 0
(1 - 0)
- ---B---
JWD207-10-230 - 2
(0 - 1)
- ---T---
JWD228-05-230 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Fujizakura Yamanashi (w)            
Chủ - Khách
Fujizakura Yamanashi (W)Diosa Izumo (W)
FC Imabari (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)SEISA OSA Rheia (W)
JFA Academy Fukushima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Veertien Mie (W)
Yamato Sylphid (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Kibi International University (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Fujizakura Yamanashi (W)Tsukuba FC (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Diosa Izumo (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD230-06-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
JWD223-06-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
JWD216-06-244 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.43-0.35-0.37T0.7001.00TT
JWD208-06-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4---B--
JWD202-06-242 - 1
(0 - 0)
8 - 4---T--
JWD226-05-241 - 1
(1 - 1)
3 - 8---H--
JWD219-05-241 - 2
(1 - 1)
- ---T--
JWD212-05-242 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.77-0.22-0.16T0.951.50.75TX
JWD206-05-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
JWD203-05-240 - 2
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%

Diavorosso Hiroshima (w)            
Chủ - Khách
Diavorosso Hiroshima (W)Yamato Sylphid (W)
Diosa Izumo (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fukuoka AN (W)
FC Imabari (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Okayama Yunogo Belle (W)
SEISA OSA Rheia (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Tsukuba FC (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Veertien Mie (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Yamato Sylphid (W)Diavorosso Hiroshima (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD230-06-242 - 0
(1 - 0)
- -----
JWD222-06-240 - 3
(0 - 1)
- -----
JWD216-06-241 - 0
(1 - 0)
- -----
JWD209-06-241 - 0
(1 - 0)
- -----
JWD201-06-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3-0.06-0.10-0.990.91-3.250.79X
JWD225-05-242 - 1
(2 - 0)
2 - 8-----
JWD219-05-241 - 3
(0 - 1)
0 - 4-0.47-0.29-0.390.950.250.75T
JWD211-05-240 - 1
(0 - 1)
- -----
JWD206-05-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
JWD203-05-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.67-0.27-0.210.9210.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%

Fujizakura Yamanashi (w)So sánh số liệuDiavorosso Hiroshima (w)
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 7Tổng số mất bàn9
  • 0.7Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Fujizakura Yamanashi (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Diavorosso Hiroshima (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Fujizakura Yamanashi (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Diavorosso Hiroshima (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fujizakura Yamanashi (w)Thời gian ghi bànDiavorosso Hiroshima (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    16
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fujizakura Yamanashi (w)Chi tiết về HT/FTDiavorosso Hiroshima (w)
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    15
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Fujizakura Yamanashi (w)Số bàn thắng trong H1&H2Diavorosso Hiroshima (w)
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fujizakura Yamanashi (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD205-10-2024KháchTsukuba FC (W)6 Ngày
JWD212-10-2024ChủKibi International University (W)13 Ngày
JWD219-10-2024ChủFukuoka AN (W)20 Ngày
Diavorosso Hiroshima (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD205-10-2024KháchVeertien Mie (W)6 Ngày
JWD212-10-2024ChủTsukuba FC (W)13 Ngày
JWD219-10-2024ChủKibi International University (W)20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 54.5%Thắng27.3% [6]
  • [3] 13.6%Hòa13.6% [6]
  • [7] 31.8%Bại59.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 31.8%Thắng9.1% [2]
  • [2] 9.1%Hòa13.6% [3]
  • [2] 9.1%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.36 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.86
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Hòa9.09% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Fujizakura Yamanashi (w) VS Diavorosso Hiroshima (w) ngày 29-09-2024 - Thông tin đội hình