[ENG Conference North Division-9] Buxton FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 4 | 16 | 67 | 48 | 67 | 9 | 51.2% |
21 | 12 | 1 | 8 | 34 | 25 | 37 | 9 | 57.1% |
20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 23 | 30 | 8 | 45.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | 10 | 50.0% |
[ENG Conference North Division-2] Kidderminster Harriers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 7 | 10 | 74 | 32 | 79 | 2 | 58.5% |
21 | 13 | 3 | 5 | 36 | 12 | 42 | 4 | 61.9% |
20 | 11 | 4 | 5 | 38 | 20 | 37 | 2 | 55.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | 16 | 83.3% |
Buxton FC |
Chủ - Khách |
---|
Kidderminster HarriersBuxton FC |
Kidderminster HarriersBuxton FC |
Buxton FCKidderminster Harriers |
Kidderminster HarriersBuxton FC |
Buxton FCKidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | T |
ENG FAC | 01-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAC | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG CN | 07-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | B | 0.94 | 0.50 | 0.88 | B | X |
ENG CN | 27-09-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Buxton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 22-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | X |
ENG CN | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG CN | 11-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.73 | 0 | 0.97 | T | X |
ENG CN | 08-03-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | T |
ENG CN | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 6 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
ENG CN | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.46 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
ENG CN | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
Kidderminster Harriers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 25-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 22-03-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.82 | -0.21 | -0.13 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | ||
ENG CN | 18-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 15-03-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.27 | -0.31 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
ENG CN | 08-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 02-03-25 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 18-02-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.25 | -0.31 | -0.59 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Buxton FC |
Buxton FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 12-04-2025 | Khách | Scarborough | 7 Ngày |
ENG CN | 18-04-2025 | Chủ | Chorley FC | 13 Ngày |
ENG CN | 21-04-2025 | Khách | Alfreton Town | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 12-04-2025 | Chủ | Curzon Ashton FC | 7 Ngày |
ENG CN | 18-04-2025 | Khách | Rushall Olympic | 13 Ngày |
ENG CN | 21-04-2025 | Chủ | Hereford FC | 16 Ngày |