[ENG Conference North Division-12] Peterborough Sports |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 15 | 11 | 15 | 50 | 49 | 56 | 12 | 36.6% |
20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 20 | 28 | 15 | 40.0% |
21 | 7 | 7 | 7 | 26 | 29 | 28 | 9 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 10 | 50.0% |
[ENG Conference North Division-6] Curzon Ashton FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 20 | 9 | 11 | 54 | 34 | 69 | 6 | 50.0% |
19 | 8 | 4 | 7 | 23 | 14 | 28 | 14 | 42.1% |
21 | 12 | 5 | 4 | 31 | 20 | 41 | 1 | 57.1% |
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 8 | 33.3% |
Peterborough Sports |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | H | 0.99 | 0.50 | 0.83 | T | X |
ENG CN | 20-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | T | 0.96 | 0.50 | 0.80 | T | T |
ENG CN | 05-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | H | 1.00 | 0.00 | 0.82 | H | X |
ENG CN | 21-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.96 | 0.50 | 0.86 | B | T |
ENG CN | 25-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | H | 0.97 | 0.50 | 0.85 | T | X |
ENG FAC | 15-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Peterborough Sports |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | T | 0.74 | 1 | 0.96 | T | X |
ENG CN | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 18-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
ENG CN | 14-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | H | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | X |
ENG CN | 01-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.32 | -0.31 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 26-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | B | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | H | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
ENG CN | 14-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | T | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Curzon Ashton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Man PC | 04-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.72 | T | ||
ENG CN | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
ENG CN | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 11 | -0.45 | -0.31 | -0.38 | 0.70 | 0 | 1.00 | X | ||
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | 0.75 | 1 | -0.99 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
ENG CN | 14-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
ENG CN | 10-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Peterborough Sports |
Peterborough Sports |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Rushall Olympic | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Radcliffe Borough | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Southport FC | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Buxton FC | 7 Ngày |
ENG CN | 25-02-2025 | Khách | Southport FC | 10 Ngày |
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Spennymoor Town | 14 Ngày |