[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 10 | 13 | 66.7% |
[ENG Conference North Division-9] Buxton FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 21 | 4 | 16 | 67 | 48 | 67 | 9 | 51.2% |
21 | 12 | 1 | 8 | 34 | 25 | 37 | 9 | 57.1% |
20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 23 | 30 | 8 | 45.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 07-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | B | 0.86 | 0.50 | 0.96 | B | X |
ENG CN | 09-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.97 | 0.00 | 0.79 | B | T |
ENG CN | 28-10-23 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.25 | H | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
ENG FAC | 18-09-21 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 10-04-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | T | 0.75 | -0.25 | -0.93 | T | X |
ENG-N PR | 31-10-17 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 18-03-17 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 26-11-16 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 09-04-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 23-02-16 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 0 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | -0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | H | 0.88 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
ENG CN | 18-01-25 | 7 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.90 | 1 | 0.86 | B | T |
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | T | 0.89 | -1 | 0.93 | H | T |
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.45 | T | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | T |
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
ENG CN | 26-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | T |
ENG CN | 21-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | B | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | T |
ENG CN | 14-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.29 | -0.31 | -0.52 | B | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | T |
ENG CN | 10-12-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 11 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.21 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Buxton FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.51 | -0.32 | -0.33 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.75 | 0 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
ENG CN | 26-12-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 5 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | 0.77 | 0 | 0.99 | T | ||
ENG CN | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ENG CN | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG CN | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.38 | 0.80 | 0 | -0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Rushall Olympic |
Rushall Olympic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-02-2025 | Khách | Marine | 3 Ngày |
ENG CN | 15-02-2025 | Khách | Chester FC | 7 Ngày |
ENG CN | 22-02-2025 | Chủ | Peterborough Sports | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 11-02-2025 | Chủ | South Shields | 3 Ngày |
ENG CN | 15-02-2025 | Chủ | Radcliffe Borough | 7 Ngày |
ENG CN | 22-02-2025 | Khách | Curzon Ashton FC | 14 Ngày |