[NED Eredivisie Vrouwen-1] FC Twente Enschede (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 3 | 1 | 58 | 16 | 48 | 1 | 78.9% |
9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 7 | 23 | 3 | 77.8% |
10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 9 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | 15 | 83.3% |
[NED Eredivisie Vrouwen-12] SC Telstar (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 1 | 5 | 13 | 19 | 51 | 8 | 12 | 5.3% |
10 | 0 | 2 | 8 | 11 | 26 | 2 | 12 | 0.0% |
9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 25 | 6 | 11 | 11.1% |
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 20 | 2 | 0.0% |
FC Twente Enschede (w) |
Chủ - Khách |
---|
SC Telstar (W)FC Twente Enschede (W) |
FC Twente Enschede (W)SC Telstar (W) |
SC Telstar (W)FC Twente Enschede (W) |
FC Twente Enschede (W)SC Telstar (W) |
SC Telstar (W)FC Twente Enschede (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 19 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | T | 0.80 | -3.75 | 0.90 | B | X |
HOL WD1 | 11-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 16-09-23 | 0 - 7 (0 - 5) | 1 - 8 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.90 | -4.00 | 0.80 | T | T |
HOL WD1 | 03-02-23 | 9 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HOL WD1 | 04-11-22 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
FC Twente Enschede (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | X |
HOL WD1 | 18-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.70 | T | 0.85 | -1.25 | 0.97 | B | X |
UEFA WUC | 17-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.22 | -0.19 | T | 0.88 | 1.25 | 0.88 | T | X |
HOL WD1 | 14-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.91 | -0.14 | -0.08 | T | 0.80 | 2.25 | 0.96 | T | X |
UEFA WUC | 11-12-24 | 6 - 1 (4 - 1) | 8 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.80 | 3.25 | 0.96 | B | T |
HOL WD1 | 07-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 03-12-24 | 8 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 24-11-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 10 - 6 | -0.70 | -0.23 | -0.19 | T | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
SC Telstar (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.25 | -0.24 | -0.63 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
HOL WD1 | 21-12-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.18 | -0.21 | -0.74 | -0.98 | -1.25 | 0.80 | X | ||
HOL WD1 | 07-12-24 | 8 - 1 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 24-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 11 | -0.04 | -0.08 | -0.98 | 0.99 | -3.25 | 0.83 | T | ||
HOL WD1 | 17-11-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 11 | -0.64 | -0.25 | -0.22 | -0.99 | 1 | 0.81 | T | ||
HOL WD1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 19 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | T | 0.80 | -3.75 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
FC Twente Enschede (w) |
FC Twente Enschede (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 01-03-2025 | Chủ | ADO Den Haag (W) | 21 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Khách | Feyenoord Rotterdam (W) | 28 Ngày |
HOL WD1 | 22-03-2025 | Chủ | SC Heerenveen (W) | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 01-03-2025 | Chủ | Feyenoord Rotterdam (W) | 21 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Chủ | PSV Eindhoven (W) | 28 Ngày |
HOL WD1 | 22-03-2025 | Khách | ADO Den Haag (W) | 42 Ngày |