LNZ Cherkasy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Oleksandr KaplienkoHậu vệ00000000
14Oleksandr DrambaevHậu vệ00000000
-A. DajkoHậu vệ00000000
11Hennadii PasichTiền vệ00000000
77Bogdan KushnirenkoHậu vệ00000000
Thẻ vàngThẻ đỏ
22Francis MomohTiền đạo00000000
34Nazarii MuravskyiHậu vệ00000000
33Illia PutriaHậu vệ00000000
-Eynel Domingos Rocha SoaresTiền vệ00000000
Thẻ vàng
6Viacheslav TankovskyiTiền vệ00000000
Thẻ vàng
1Olivier ThillTiền vệ00000000
9Artur AvagimianTiền vệ00000000
10Vitaliy BoykoTiền vệ00000000
-Osama KhalailaTiền đạo00000000
70Vladyslav NaumetsTiền đạo00000000
55Shota NonikashviliTiền vệ00000000
Thẻ vàng
90Mark Assinor OseiTiền đạo00000000
94Herman PenkovThủ môn00000000
5Hajdin SalihuHậu vệ00000000
-K. SamoylenkoThủ môn00000000
23Dmytro TopalovTiền đạo00000000
-O. Yakymenko-00000000
-Yevhenii KucherenkoThủ môn00000000
FC Karpaty Lviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Patricio Damian·TandaHậu vệ00000000
33Artur ShakhTiền vệ00000000
28Pavlo PolehenkoHậu vệ00000000
10Igor NevesTiền đạo00000000
14Illia KvasnytsyaTiền đạo00000000
-Yan KostenkoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Vladyslav KlymenkoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
35Oleksandr KemkinThủ môn00000000
-Ivan·ChabanTiền vệ00000000
47Jean pedrosoHậu vệ00000000
77Oleksiy SychHậu vệ00000000
55Timur StetskovHậu vệ00000000
7Yevgen PidlepenetsTiền đạo00000000
37Bruno RobertoTiền vệ10100000
Bàn thắng
20Oleh OcheretkoTiền vệ00000000
11Denys MiroshnichenkoHậu vệ00000000
95Igor krasnopirTiền đạo00000000
1Yakiv KinareykinThủ môn00000000
8Ambrosi ChachuaTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-M. Kyrychok-00000000
23Pablo Alvarez GarciaHậu vệ00000000
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ

FC Karpaty Lviv vs LNZ Cherkasy ngày 28-02-2025 - Thống kê cầu thủ