[ENG Conference South Division-12] Hornchurch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 14 | 13 | 14 | 51 | 51 | 55 | 12 | 34.1% |
21 | 9 | 6 | 6 | 23 | 21 | 33 | 11 | 42.9% |
20 | 5 | 7 | 8 | 28 | 30 | 22 | 13 | 25.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
[ENG Conference South Division-10] Tonbridge Angels |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 15 | 11 | 15 | 48 | 49 | 56 | 10 | 36.6% |
20 | 11 | 3 | 6 | 27 | 20 | 36 | 9 | 55.0% |
21 | 4 | 8 | 9 | 21 | 29 | 20 | 15 | 19.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | 50.0% |
Hornchurch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 15-12-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 09-03-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 20-10-18 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 04-04-15 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 20-12-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG CS | 19-02-13 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.52 | -0.29 | -0.31 | B | 0.96 | 0.50 | 0.90 | B | X |
ENG CS | 26-01-13 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.37 | -0.31 | -0.44 | H | 0.85 | -0.25 | -0.99 | B | X |
ENG RYM | 13-11-10 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 02-10-10 | 7 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 20-04-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Hornchurch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 21-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 14 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
ENG CS | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | H | -0.98 | 0.75 | 0.80 | T | X |
ENG CS | 03-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | T | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | T |
ENG CS | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 26-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 7 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
ENG CS | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.52 | -0.32 | -0.27 | T | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.31 | -0.29 | -0.50 | H | 0.82 | -0.5 | 1.00 | B | X |
ENG CS | 09-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | X |
ENG CS | 05-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | X |
ENG CS | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Tonbridge Angels |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CS | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | 0.79 | 1 | -0.97 | X | ||
ENG CS | 17-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.44 | -0.29 | -0.38 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
ENG CS | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | ||
ENG CS | 10-12-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
ENG CS | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | X | ||
ENG CS | 26-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | ||
ENG CS | 23-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.30 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | X | ||
ENG FAT | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG CS | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.29 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
ENG FAC | 02-11-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%
Hornchurch |
Hornchurch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 04-01-2025 | Khách | Truro City | 3 Ngày |
ENG CS | 11-01-2025 | Chủ | Worthing | 10 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Chelmsford City | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CS | 04-01-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 3 Ngày |
ENG CS | 11-01-2025 | Chủ | Chippenham Town | 10 Ngày |
ENG CS | 18-01-2025 | Khách | Hampton Richmond Borough | 17 Ngày |