[AUS Darwin Premier League-] University Azzurri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | 3 | 16.7% |
[AUS Darwin Premier League-] Hellenic AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 9 | 12 | 66.7% |
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | B | 0.93 | 0.50 | 0.89 | B | X |
AUS DPL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
AUS DPL | 12-08-23 | 2 - 4 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 22-07-23 | 4 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 26-05-23 | 4 - 5 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 19-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 29-07-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 29-04-22 | 3 - 5 (3 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 10-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 26-06-21 | 2 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | B | 0.93 | 0.5 | 0.89 | B | X |
AUS DPL | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS DPL | 21-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.62 | -0.22 | -0.29 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | X |
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
AUS DPL | 07-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.19 | -0.20 | -0.74 | B | 0.82 | -1.5 | 0.94 | B | X |
AUS DPL | 01-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | B | 0.92 | -2.75 | 0.90 | B | X |
AUS DPL | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS DPL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
AUS DPL | 03-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | H | 0.83 | -0.25 | 0.93 | B | H |
AUS DPL | 26-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.24 | -0.47 | H | 0.94 | 0 | 0.76 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%
Hellenic AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | B | 0.93 | 0.5 | 0.89 | B | X |
AUS DPL | 05-07-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 22-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | -0.31 | -0.24 | -0.58 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | X | ||
AUS DPL | 04-06-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.39 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
AUS DPL | 31-05-24 | 3 - 5 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.55 | -0.25 | -0.32 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
AUS DPL | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
AUS DPL | 04-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | -0.08 | -0.12 | -0.92 | 0.84 | -2.75 | 0.98 | X | ||
AUS DPL | 27-04-24 | 6 - 2 (5 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
University Azzurri FC |
University Azzurri FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |