[AUS TSA Women's Super League-] Kingborough Lions (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | 11 | 50.0% |
[AUS TSA Women's Super League-] South Hobart (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
Kingborough Lions (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 26-05-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 4 - 7 | -0.79 | -0.19 | -0.18 | T | 0.88 | -0.57 | 0.82 | T | T |
Australia T S L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | H | 0.90 | -3.50 | 0.80 | B | X |
Australia T S L | 11-08-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 23-04-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 19-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 19-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 21-08-22 | 2 - 5 (2 - 3) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 24-06-22 | 1 - 10 (0 - 6) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Australia T S L | 10-04-22 | 7 - 4 (3 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 19-02-22 | 2 - 5 (0 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Kingborough Lions (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 20-07-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | B | 0.80 | 1.25 | 0.90 | B | T |
Australia T S L | 13-07-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Australia T S L | 29-06-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 01-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 26-05-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 4 - 7 | -0.79 | -0.19 | -0.18 | T | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | T |
ATWC | 18-05-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Australia T S L | 11-05-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Australia T S L | 04-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Australia T S L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | H | 0.90 | -3.5 | 0.80 | B | X |
Australia T S L | 09-09-23 | 1 - 5 (1 - 1) | 7 - 12 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
South Hobart (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Australia T S L | 29-06-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 22-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 15-06-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.24 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
Australia T S L | 26-05-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 4 - 7 | -0.79 | -0.19 | -0.18 | T | 0.88 | 1.75 | 0.82 | T | T |
ATWC | 18-05-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.40 | -0.28 | -0.46 | 0.73 | -0.25 | 0.97 | X | ||
Australia T S L | 06-04-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.76 | -2.25 | 0.94 | T | ||
Australia T S L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | H | 0.90 | -3.5 | 0.80 | B | X |
Australia T S L | 16-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Australia T S L | 09-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Kingborough Lions (w) |
Kingborough Lions (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |