FC Dinamo 1948
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alexandru Vasile Roșca Ailiesei-00000007.98
-Iulius MargineanTiền vệ00000006.68
80Antonio LunaHậu vệ00000005.96
Thẻ vàng
-C. Licsandru-00000000
-Andre FlorescuTiền đạo00000000
-A. Caragea-00000000
-Antonio BordușanuTiền đạo00000000
7Dennis PoliticTiền đạo51050005.84
-Alexandru Stoian-00000000
-Alberto SoroTiền vệ00000000
27Maxime SivisHậu vệ00000000
19Hakim AbdallahTiền đạo00010006.72
-Ahmed BaniTiền đạo00000000
98Cristian Ionuț CostinHậu vệ00000006.85
Thẻ vàng
4Kennedy BoatengHậu vệ00010006.93
28Josué HomawooHậu vệ00000006.55
3Raul OpruțHậu vệ00020006.52
Thẻ đỏ
33Patrick OlsenTiền vệ00000006.14
Thẻ vàng
8Eddy GnahoréHậu vệ10000007.06
Thẻ vàng
10Catalin CirjanTiền vệ10020005.79
17Georgi MilanovTiền vệ30020106.36
9Astrit SeljmaniTiền đạo10020005.83
23Nichita Razvan PatricheHậu vệ00000000
FC Rapid 1923
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Jakub HromadaHậu vệ00000005.83
11borisav burmazTiền đạo00000000
29Mihai Alexandru DobreTiền đạo00000006.88
-Luka GojkovićTiền vệ00000006.65
8Constantin GrameniTiền vệ00000000
-Florent HasaniTiền vệ00000000
5Alexandru PaşcanuHậu vệ10000006.62
Thẻ vàng
23Cristian ManeaHậu vệ00000000
7Claudiu MicovschiTiền đạo00000005.93
-Benjamin SiegristThủ môn00000000
22Cristian SăpunaruHậu vệ00000000
15Catalin VulturarHậu vệ00000000
17Tobias ChristensenHậu vệ10010008.26
Thẻ đỏ
55Rares PopTiền đạo00010005.66
25Xian EmmersTiền vệ10000005.59
10Claudiu PetrilaTiền đạo40020006.07
-Aaron BoupendzaTiền đạo11000006.28
Thẻ vàng
-Timotej·JamborTiền đạo00000000
4Mattias KäitTiền vệ00000006.45
24Andrei BorzaHậu vệ00000006.12
16Mihai AioaniThủ môn00000007.99
Thẻ vàng
47Christopher BraunHậu vệ00000006.04
Thẻ đỏ
21Cristian IgnatHậu vệ30000006.41

FC Dinamo 1948 vs FC Rapid 1923 ngày 23-12-2024 - Thống kê cầu thủ