Mito Hollyhock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Haruki AraiTiền vệ10010000
-Hidemasa KodaTiền vệ20110007.95
Bàn thắng
22Seiichiro KuboTiền đạo31100008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
11Yuki KusanoTiền đạo00001006.87
Thẻ vàng
21Shuhei MatsubaraThủ môn00000006.39
-Kazuma NagaiHậu vệ21000000
-Shiva NagasawaHậu vệ00000000
3Koshi OsakiHậu vệ10000000
-Tatsunori SakuraiHậu vệ20000100
4Takeshi UshizawaHậu vệ10000000
-Nao YamadaHậu vệ10000000
9Mizuki AndoTiền đạo00000000
32asuma ikariTiền vệ00000000
24Kiichi YamazakiTiền vệ00000000
-Daiki TomiiThủ môn00000000
8Shunsuke SaitoTiền vệ10000000
41Ryusei NoseTiền vệ00000000
-Taika NakashimaTiền đạo00000000
Thespa Kusatsu Gunma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Taishi SembaTiền vệ10001006.01
17Atsuki YamanakaTiền vệ00000000
37Gijo SehataHậu vệ00000006.27
Thẻ vàng
-Taiki AmagasaHậu vệ00000000
-Chie Edoojon KawakamiTiền vệ20130007.6
Bàn thắngThẻ vàng
-Riyo KawamotoTiền đạo00010000
32Atsushi KawataTiền đạo10020000
30Tatsushi KoyanagiHậu vệ10000000
-Masatoshi KushibikiThủ môn00000005.92
-Shuichi SakaiHậu vệ00000000
-Taishi SembaTiền vệ10001006.01
2Ryota TagashiraHậu vệ00000000
22Yuriya TakahashiHậu vệ00010000
23Shu HiramatsuTiền đạo00000000
1Ryo IshiiThủ môn00000000
-Ryonosuke KabayamaTiền vệ00010000
15Koki KazamaTiền vệ00010000
-Kosuke SagawaTiền đạo20000000
-Ryuji SugimotoTiền vệ00000000

Mito Hollyhock vs Thespa Kusatsu Gunma ngày 25-08-2024 - Thống kê cầu thủ