Palestino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Dixon Andrés Contreras SalvoThủ môn00000000
-Cesar RigamontiThủ môn00000005.8
Thẻ vàng
-Benjamín RojasHậu vệ00000005.72
-Iván RománHậu vệ01000006.3
16Jose BizamaHậu vệ00010006.13
Thẻ vàng
28Dilan ZúñigaHậu vệ10010006.57
10Ariel MartínezTiền vệ10010006.37
-Nicolás LinaresTiền vệ00000006.22
14Joe AbrigoTiền vệ30000015.23
-Juan GarroTiền đạo10020006.54
6Nicolás MezaTiền vệ00000000
27Junior MarabelTiền đạo00000006
-ian garguesHậu vệ00000000
-Felipe ChamorroTiền vệ00000006.86
7Bryan CarrascoTiền đạo20100006.65
Bàn thắng
11Jonathan BenítezTiền đạo00000006.86
-Misael DávilaTiền vệ00000006.14
-Gonzalo SosaTiền đạo20000005.31
CD Copiapo S.A.
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Maximiliano QuinterosTiền đạo30100008.12
Bàn thắngThẻ đỏ
-Yerco OyanedelHậu vệ00000000
-Marco MedelTiền vệ00000006.83
-Fabián ManzanoTiền vệ00000006.57
1Richard LeytonThủ môn00000000
-Yerko GonzálezHậu vệ00000006.27
-Tobías FigueroaTiền đạo00020006.5
-Martin ArayaTiền đạo00000006.06
22Nelson EspinozaThủ môn00000006.43
-F. Calisto-00000006.21
-Yonathan AndíaHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
-Diego GarcíaHậu vệ10000007.16
-B. SotoHậu vệ20000006.71
-Juan Miguel JaimeHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
-Jorge LunaTiền vệ50011007.48
-Diego CarrascoTiền vệ11000005.96
Thẻ vàng
-Franco Ramón TorresTiền đạo52020006.7
11Felipe ReyneroTiền vệ30100006.87
Bàn thắng

CD Copiapo S.A. vs Palestino ngày 30-09-2024 - Thống kê cầu thủ