Machida Zelvia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Shota FujioTiền đạo10010006.8
-Kazuki FujimotoTiền đạo00000000
-ErikTiền đạo20010006.14
90Sehun OhTiền đạo20010006.2
23Ryohei ShirasakiTiền vệ10010006.28
7Yuki SomaTiền đạo51000007.91
Thẻ vàngThẻ đỏ
26Kotaro HayashiHậu vệ00000006.73
1Kosei TaniThủ môn00000006.3
5Ibrahim DreševićHậu vệ20020006.94
8Keiya SentoTiền vệ00000006.62
19Yuta NakayamaHậu vệ00000005.96
-Koki FukuiThủ môn00000000
15Mitchell DukeTiền đạo20010006.19
-Shunta ArakiTiền vệ00010005.88
-Min-gyu JangHậu vệ00000005.96
3Gen ShojiHậu vệ00010007.91
18Hokuto ShimodaHậu vệ20000006.81
6Henry Heroki MochizukiHậu vệ31010016.23
Kyoto Sanga
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Hisashi Appiah TawiahHậu vệ00000006.66
-Yuta ToyokawaTiền đạo20000006.56
9Rafael PapagaioTiền đạo31040006.68
Thẻ vàng
14Taichi HaraTiền đạo00010005.78
8Takuji YonemotoHậu vệ00000000
20Kazunari KitaHậu vệ00000000
26Gakuji OtaThủ môn00000007.9
2Shinnosuke·FukudaHậu vệ10010006.11
50Yoshinori SuzukiHậu vệ00000006.18
44Kyo SatoTiền vệ10020006.56
7Sota KawasakiHậu vệ10000006.38
10Shimpei FukuokaTiền vệ00000006.16
39Taiki HiratoTiền vệ10000005.68
24Yuta MiyamotoHậu vệ00000006.3
21Kentaro KakoiThủ môn00000000
31Sora HiragaTiền đạo00030006.08
77MuriloTiền đạo00000005.96
48R. NakanoTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng

Machida Zelvia vs Kyoto Sanga ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ