Thailand U17 Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Alissada YuttakasHậu vệ00000000
6Pinyaphat KlinklaiHậu vệ10000000
14Julaiporn JaimulwongHậu vệ00000000
Thẻ vàng
15Prichakorn KruechuenchomTiền vệ00000000
9Achiraya YingsakulTiền đạo10001000
18Atima BoonprakanThủ môn00000000
16Nachanok KosonsaksakunTiền vệ00000000
4Siriwimon MukdasakulpibalTiền vệ00000000
5Manita NoyvachHậu vệ00000000
20Chutikan·KitikhunTiền đạo30100010
Bàn thắng
8Rinyaphat MoondongTiền vệ30121310
Bàn thắng
10Madison Jade CasteenTiền vệ20010000
1Benyapa SingsaiThủ môn00000000
11Phatcharaphorn KhuchueaHậu vệ10020000
2Napatsawan·SuebsuanHậu vệ00000000
7Rasita TaobaoTiền vệ00000000
23Methini BupphahaoThủ môn00000000
19Kurisara LimpawanichTiền vệ20130000
Bàn thắng
22Pimlapat AeewongThủ môn00000000
13Chirarak KhamtanTiền vệ00010000
17Aunchidtha HomtagoTiền vệ00000000
21Porntita SitthisanTiền vệ00000000
12Matika ThaprikTiền vệ00000000
Thẻ vàng
Australia (w) U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Alice FrancouTiền đạo00000000
21Emma DundasTiền vệ20060000
1Layla AdamsThủ môn00000000
6Amelia BennettTiền vệ20000000
12Jessica SkinnerThủ môn00000000
18Caoimhe BrayThủ môn00000000
Thẻ vàng
17Annabelle YatesTiền đạo00020000
Thẻ vàng
20Alvina KhoshabaHậu vệ10000100
5Kiera MeyersTiền vệ40020000
8Talia YounisTiền vệ41000000
10Indiana Dos SantosTiền đạo31030000
Thẻ vàng
7Sian DeweyTiền đạo00000000
2Amelia TartagliaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
13Mikayla DuongTiền vệ00000000
4Ruby CuthbertHậu vệ00000000
19Danella ButrusTiền đạo00000000
14Lily PunchTiền đạo20110000
Bàn thắng
11Tiana FullerTiền đạo40020000
22Christina KiceecHậu vệ00000000
15Isabela HoyosHậu vệ00000000
16Ehva GutszmitTiền vệ10020000

Australia (w) U17 vs Thailand U17 Women ngày 13-05-2024 - Thống kê cầu thủ