[INT CF-] Siarka Tarnobrzeg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Tomasovia Tomaszow Lubelski |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 0.0% |
Siarka Tarnobrzeg |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Siarka Tarnobrzeg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | H | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | X |
Pol L3 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Pol L3 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 26-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Pol L3 | 18-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | T | 0.95 | -0.25 | 0.87 | T | T |
POL Cup | 12-10-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.17 | -0.22 | -0.74 | B | 0.94 | -1.25 | 0.82 | B | T |
Pol L3 | 09-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | B | 0.93 | -0.5 | 0.83 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
Tomasovia Tomaszow Lubelski |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-07-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 11-06-22 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 05-06-22 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 28-05-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.73 | -0.23 | -0.16 | 0.89 | 1.25 | 0.87 | X | ||
Pol L3 | 14-05-22 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 22-04-22 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 16-04-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Pol L3 | 13-04-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.68 | -0.25 | -0.20 | 0.84 | 1 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Siarka Tarnobrzeg |
Siarka Tarnobrzeg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |