[POR Women's Campeonato Nacional-] Racing Power (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 5 | 15 | 83.3% |
[POR Women's Campeonato Nacional-] SF Damaiense (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | 13 | 66.7% |
Racing Power (w) |
Chủ - Khách |
---|
SF Damaiense (W)Racing Power (W) |
SF Damaiense (W)Racing Power (W) |
Racing Power (W)SF Damaiense (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | H | 0.77 | -0.75 | 0.99 | B | X |
Portugal Cup(W) | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR DW | 27-01-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Racing Power (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 01-02-25 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 26-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 19-01-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 12 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.76 | T | T |
POR DW | 15-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.37 | B | 0.73 | 0 | -0.97 | B | T |
POR DW | 11-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.69 | -0.27 | -0.20 | T | 0.84 | 1 | 0.86 | T | X |
POR DW | 04-01-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 7 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.87 | T | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | T |
POR DW | 20-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.76 | -0.23 | -0.14 | T | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | T |
PLC (W) | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
POR DW | 21-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | B | 0.79 | 0.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
SF Damaiense (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 26-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 22-01-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.07 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | T | ||
POR DW | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.72 | 0.90 | -1.25 | 0.86 | X | ||
POR DW | 15-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.66 | -0.24 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.84 | T | ||
POR DW | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | H | ||
POR DW | 05-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 21-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 14-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 0 - 2 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | 0.81 | -0.75 | 0.89 | T | ||
POR DW | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | X | ||
POR DW | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Racing Power (w) |
SF Damaiense (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Racing Power (w) |
SF Damaiense (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |