[INT CF-] Tatabanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Dafuji cloth MTE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 50.0% |
Tatabanya |
Chủ - Khách |
---|
TatabanyaDafuji cloth MTE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | B | 0.85 | 1.75 | 0.85 | B | X |
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN Cup | 30-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Dafuji cloth MTE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | 0.94 | -0.25 | 0.76 | X | ||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.74 | -0.22 | -0.17 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | X | ||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | X | ||
HUN D2E | 10-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.37 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
HUN D2E | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
HUN D2E | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 06-10-24 | 3 - 3 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
Tatabanya |
Tatabanya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Khách | Szeged Csanad | 7 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Chủ | Budapest Honved | 14 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Khách | Kisvarda FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Khách | Budapest Honved | 7 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Chủ | Kisvarda FC | 14 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Khách | Vasas | 21 Ngày |