[INT CF-] Baumit Jablonec |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Kecskemeti TE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 7 | 10 | 33.3% |
Baumit Jablonec |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Baumit Jablonec |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 11-01-25 | 5 - 2 (3 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE D1 | 15-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.70 | -0.24 | -0.19 | B | -0.97 | 1.25 | 0.79 | T | T |
CZE D1 | 07-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | T | 0.80 | 1 | -0.98 | T | T |
CZE D1 | 04-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.14 | T | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | T |
CZE D1 | 01-12-24 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | B | 0.93 | 1 | 0.89 | H | T |
CZE D1 | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | -0.39 | -0.29 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | T |
CZE D1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 12 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | B | 0.94 | -0.5 | 0.88 | B | X |
CZEC | 05-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 9 | -0.07 | -0.13 | -0.93 | T | 0.82 | -2.5 | 0.94 | B | X |
CZE D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | T | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Kecskemeti TE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
HUN D1 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.89 | X | ||
HUN D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
HUN D1 | 24-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.61 | -0.26 | -0.24 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
HUN D1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.16 | -0.23 | -0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.92 | X | ||
HUN D1 | 03-11-24 | 6 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | ||
HUN Cup | 30-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%
Baumit Jablonec |
Baumit Jablonec |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D1 | 02-02-2025 | Chủ | Bohemians 1905 | 12 Ngày |
CZE D1 | 09-02-2025 | Chủ | Synot Slovacko | 19 Ngày |
CZE D1 | 16-02-2025 | Khách | Dynamo Ceske Budejovice | 26 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D1 | 01-02-2025 | Chủ | ZalaegerzsegTE | 11 Ngày |
HUN D1 | 08-02-2025 | Khách | Nyiregyhaza | 18 Ngày |
HUN D1 | 15-02-2025 | Chủ | MTK Hungaria | 25 Ngày |