[INT CF-] FK Buducnost Podgorica |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] Kaisar Kyzylorda |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
FK Buducnost Podgorica |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FK Buducnost Podgorica |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MNE D1 | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 01-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 27-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
MNE D1 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.16 | -0.25 | -0.74 | T | 0.75 | -1.25 | 0.95 | T | X |
MNE D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
MNE CUP | 05-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
MNE D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MNE D1 | 23-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.24 | -0.29 | -0.62 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | T |
MNE D1 | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Kaisar Kyzylorda |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 15 | -0.16 | -0.25 | -0.72 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | X | ||
KAZ PR | 02-11-24 | 6 - 2 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | ||
KAZ PR | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.93 | 0 | 0.79 | X | ||
KAZ PR | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.16 | 0.83 | 1 | 0.93 | T | ||
KAZ PR | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 18-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.48 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | X | ||
KAZ PR | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | 0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
KAZ PR | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.77 | -0.5 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%
FK Buducnost Podgorica |
FK Buducnost Podgorica |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |