[GRE Women's Super League-] Atromitos (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | 5 | 16.7% |
[GRE Women's Super League-] Asteras Tripolis (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 9 | 33.3% |
Atromitos (W) |
Chủ - Khách |
---|
Atromitos (W)Asteras Tripolis (W) |
Asteras Tripolis (W)Atromitos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
GSLW | 26-11-23 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Atromitos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 22-12-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 15-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 17-11-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 12-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 31-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Asteras Tripolis (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 13-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 21-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 19-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Atromitos (W) |
Atromitos (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |