[LAT Higher League-8] Grobina |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | 4 | 8 | 25.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 | 7 | 33.3% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 10 | 7 | 16.7% |
[LAT Higher League-3] Metta/LU Riga |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 12 | 9 | 3 | 60.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 | 100.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 3 | 4 | 33.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | 6 | 33.3% |
Grobina |
Chủ - Khách |
---|
Metta/LU RigaGrobina |
GrobinaMetta/LU Riga |
Metta/LU RigaGrobina |
GrobinaMetta/LU Riga |
GrobinaMetta/LU Riga |
Metta/LU RigaGrobina |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | B | 0.98 | 0.75 | 0.84 | B | T |
LAT D1 | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.79 | 0.00 | -0.97 | B | H |
LAT D1 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.34 | H | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
LAT D1 | 13-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | T | 0.79 | -0.25 | 0.97 | T | T |
LAT D1 | 27-11-22 | 2 - 3 (0 - 3) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LAT D1 | 24-11-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Grobina |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 16-03-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.68 | -0.24 | -0.19 | B | 0.85 | 1 | 0.99 | B | T |
LAT D1 | 11-03-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.41 | T | 0.90 | 0 | 0.86 | T | T |
LAT D1 | 06-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | H | 0.98 | 0.5 | 0.78 | T | X |
INT CF | 28-02-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Metta/LU Riga |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LAT D1 | 16-03-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.86 | T | ||
LAT D1 | 12-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.30 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | ||
LAT D1 | 07-03-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | -0.60 | -0.26 | -0.26 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | ||
INT CF | 28-02-25 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | X | ||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.75 | -0.20 | -0.20 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Grobina |
Grobina |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 05-04-2025 | Khách | Tukums-2000 | 6 Ngày |
LAT D1 | 10-04-2025 | Khách | Super Nova | 11 Ngày |
LAT D1 | 15-04-2025 | Chủ | FK Rigas Futbola skola | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LAT D1 | 04-04-2025 | Chủ | FK Rigas Futbola skola | 5 Ngày |
LAT D1 | 08-04-2025 | Khách | Riga FC | 9 Ngày |
LAT D1 | 13-04-2025 | Chủ | FK Auda Riga | 14 Ngày |