Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[KOR Cup-] Gimhae Jaemics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 4 | 6 | 19 | 3 | 20.0% |
[KOR Cup-] Chuncheon Citizen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
Gimhae Jaemics |
Chủ - Khách |
---|
Gimhae JaemicsChuncheon Citizen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KFAC | 04-03-23 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Gimhae Jaemics |
Chủ - Khách |
---|
Gimhae JaemicsChuncheon Citizen |
Gimhae JaemicsJungnang Chorus Mustang FC |
Bucheon FC 1995Gimhae Jaemics |
TNT FitogetherGimhae Jaemics |
Ulsan CitizensGimhae Jaemics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KFAC | 04-03-23 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
KFAC | 19-02-22 | 2 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
KFAC | 27-03-21 | 3 - 1 (2 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
KFAC | 07-03-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
KFAC | 09-05-20 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chuncheon Citizen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
KCL | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.40 | -0.32 | -0.38 | 0.84 | 0 | 0.98 | X | ||
KCL | 26-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.41 | -0.32 | -0.40 | 0.88 | 0 | 0.94 | T | ||
KCL | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 13 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
KCL | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.59 | -0.28 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X | ||
KCL | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.22 | -0.28 | -0.59 | 0.92 | -0.75 | 0.90 | T | ||
KCL | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | X | ||
KCL | 07-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.70 | -0.25 | -0.16 | 0.80 | 1 | -0.98 | X | ||
KCL | 01-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 1 - 6 | -0.33 | -0.31 | -0.49 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | ||
KCL | 23-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | -0.99 | -0.75 | 0.81 | X | ||
KCL | 17-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%
Gimhae Jaemics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Gimhae Jaemics |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
KCL | 15-03-2025 | Chủ | Pocheon FC | 7 Ngày |
KCL | 30-03-2025 | Chủ | Yangpyeong | 22 Ngày |
KCL | 04-04-2025 | Chủ | Jeonbuk Hyundai Motors II | 27 Ngày |