So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-0.5
1.00
0.80
1.75
0.96
3.65
2.89
2.00
Live
-0.96
-0.5
0.72
0.73
1.75
-0.97
4.85
3.00
1.72
Run
0.54
-0.25
-0.70
-0.32
2.5
0.14
13.50
1.12
6.60
BET365Sớm
1.00
0
0.80
1.00
2
0.80
3.00
2.80
2.75
Live
0.77
-0.75
-0.98
-0.95
2
0.75
5.25
3.20
1.75
Run
0.50
-0.25
-0.67
-0.25
2.5
0.17
10.00
1.28
4.33
Mansion88Sớm
0.96
-0.5
0.84
0.75
1.75
-0.95
4.10
3.00
1.84
Live
0.99
-0.5
0.81
0.78
1.75
-0.98
4.25
2.99
1.82
Run
0.24
-0.25
-0.44
-0.28
2.5
0.15
8.00
1.46
3.20
188betSớm
0.77
-0.5
-0.99
0.81
1.75
0.97
3.65
2.89
2.00
Live
-0.95
-0.5
0.73
0.74
1.75
-0.96
4.85
3.00
1.72
Run
0.52
-0.25
-0.66
-0.65
2.5
0.49
8.30
1.39
3.55
SbobetSớm
1.00
-0.5
0.80
-0.90
2
0.70
4.14
2.83
1.80
Live
1.00
-0.5
0.80
-0.90
2
0.70
4.14
2.83
1.80
Run
-0.54
0
0.34
-0.29
2.5
0.15
9.20
1.19
4.98

Bên nào sẽ thắng?

Ethnikos Neou Keramidiou
ChủHòaKhách
Niki Volou
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ethnikos Neou KeramidiouSo Sánh Sức MạnhNiki Volou
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-15] Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231616103013154.3%
120395173150.0%
111375136149.1%
601551210.0%
[GRE Super League 2-7] Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
235135252539721.7%
11362151515827.3%
12273101013616.7%
60334930.0%

Thành tích đối đầu

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
Niki VolouEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D213-01-252 - 2
(1 - 1)
9 - 7-0.66-0.29-0.16H0.991.000.77TT
GRE D227-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 3---B---

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Ethnikos Neou Keramidiou            
Chủ - Khách
DiagorasEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouPAOK Saloniki B
KambaniakosEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouMakedonikos
Niki VolouEthnikos Neou Keramidiou
Ethnikos Neou KeramidiouAO Kavala
Ethnikos Neou KeramidiouIraklis
DiagorasEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaEthnikos Neou Keramidiou
PAOK Saloniki BEthnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D223-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5---B--
GRE D201-02-252 - 3
(0 - 2)
1 - 8---B--
GRE D225-01-253 - 0
(0 - 0)
2 - 1---B--
GRE D219-01-251 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.35-0.34-0.43B0.72-0.25-0.96BT
GRE D213-01-252 - 2
(1 - 1)
9 - 7-0.66-0.29-0.16H0.9910.77TT
GRE D205-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.45-0.35-0.32B0.950.250.81BX
GRE D220-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.22-0.32-0.58B0.80-0.750.96BX
GRE D215-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 0---H--
GRE D207-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2---B--
GRE D227-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.55-0.30-0.27T0.820.51.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Niki Volou            
Chủ - Khách
Niki VolouAO Kavala
MakedonikosNiki Volou
Niki VolouDiagoras
IraklisNiki Volou
Niki VolouEthnikos Neou Keramidiou
AEL LarisaNiki Volou
Niki VolouAO Kavala
Niki VolouPas Giannina
PAOK Saloniki BNiki Volou
Niki VolouKambaniakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D223-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 2-----
GRE D201-02-250 - 0
(0 - 0)
- -----
GRE D225-01-250 - 1
(0 - 1)
11 - 5-0.66-0.29-0.17-0.9910.75X
GRE D220-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.56-0.31-0.23-0.960.750.80T
GRE D213-01-252 - 2
(1 - 1)
9 - 7-0.66-0.29-0.16H0.9910.77TT
GRE D222-12-243 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----
GRE D214-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.69-0.27-0.170.8510.91X
GRE D207-12-241 - 1
(0 - 0)
6 - 7-----
GRE D202-12-240 - 4
(0 - 3)
4 - 4-0.44-0.31-0.36-0.960.250.78T
GRE D224-11-242 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.65-0.29-0.190.760.751.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Ethnikos Neou KeramidiouSo sánh số liệuNiki Volou
  • 6Tổng số ghi bàn13
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.3
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Ethnikos Neou Keramidiou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Ethnikos Neou Keramidiou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Niki Volou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem7XemXem70%XemXem1XemXem10%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ethnikos Neou KeramidiouThời gian ghi bànNiki Volou
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    18
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouChi tiết về HT/FTNiki Volou
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    18
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ethnikos Neou KeramidiouSố bàn thắng trong H1&H2Niki Volou
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ethnikos Neou Keramidiou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Niki Volou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 4.3%Thắng21.7% [5]
  • [6] 26.1%Hòa56.5% [5]
  • [16] 69.6%Bại21.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng8.7% [2]
  • [3] 13.0%Hòa30.4% [7]
  • [9] 39.1%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.22 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.09
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Hòa54.55% [6]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ethnikos Neou Keramidiou VS Niki Volou ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình