[INT CF-] Lillestrom |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] KFUM Oslo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 3 | 11 | 50.0% |
Lillestrom |
Chủ - Khách |
---|
KFUM OsloLillestrom |
LillestromKFUM Oslo |
LillestromKFUM Oslo |
LillestromKFUM Oslo |
KFUM OsloLillestrom |
KFUM OsloLillestrom |
KFUM OsloLillestrom |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NOR D1 | 30-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.46 | -0.28 | -0.32 | B | 0.92 | 0.25 | 0.96 | B | X |
NOR D1 | 27-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.51 | -0.26 | -0.28 | T | 0.96 | 0.50 | 0.92 | T | T |
INT CF | 09-03-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | T |
NOR AL | 02-12-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | T | -0.97 | 1.00 | 0.79 | T | X |
NOR AL | 11-08-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.54 | T | 0.97 | -0.50 | 0.85 | T | H |
INT CF | 20-06-20 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.28 | -0.25 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | X |
NORC | 09-05-18 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.23 | -0.21 | -0.68 | T | 0.80 | -1.25 | 0.96 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Lillestrom |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.92 | H | X |
INT CF | 14-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
INT CF | 07-02-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | T | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | T |
INT CF | 04-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | T | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | T |
INT CF | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | T | -0.98 | 0.25 | 0.74 | T | X |
NOR D1 | 01-12-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 8 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.08 | B | 0.92 | 2.25 | 0.90 | B | T |
NOR D1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.26 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
NOR D1 | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.67 | -0.21 | -0.18 | B | -0.95 | 1.25 | 0.83 | T | X |
NOR D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.25 | B | 0.95 | 0.75 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
KFUM Oslo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.96 | X | ||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | ||
NOR D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.35 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
NOR D1 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.26 | 0.99 | 0.5 | 0.89 | T | ||
NOR D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.33 | 0.98 | 0.25 | 0.90 | X | ||
NOR D1 | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.46 | -0.28 | -0.34 | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | ||
NORC | 30-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
NOR D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | 0.98 | 0.25 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Lillestrom |
Lillestrom |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Khách | Aalesund FK | 31 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Chủ | Odd Grenland | 36 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Khách | Stabaek | 52 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Chủ | Sandefjord | 30 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Khách | Viking | 37 Ngày |
NOR D1 | 21-04-2025 | Chủ | Sarpsborg 08 | 52 Ngày |