[INT FRL-] Montenegro U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 16 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Israel U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
Montenegro U18 |
Chủ - Khách |
---|
Montenegro U18Israel U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 03-03-25 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Montenegro U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 03-03-25 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 10-06-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 07-06-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-06-24 | 4 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-05-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 16-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 04-05-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 02-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 13-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 09-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Israel U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 03-03-25 | 2 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 29-11-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 27-11-22 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-11-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-12-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-12-21 | 0 - 5 (0 - 2) | - | -0.16 | -0.24 | -0.79 | 0.90 | -1.25 | 0.70 | T | ||
INT FRL | 12-12-19 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-12-18 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.22 | -0.24 | -0.66 | 0.85 | -1 | 0.91 | X | ||
INT FRL | 09-12-18 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | ||
INT FRL | 06-09-18 | 3 - 3 (3 - 0) | - | -0.46 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |