AFC Ajax
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Davy KlaassenTiền vệ10000006.5
13Ahmetcan KaplanHậu vệ00000006.3
-Dies JanseHậu vệ00000006
-Jorthy MokioHậu vệ10010006.8
23Steven BerghuisTiền đạo40020006.8
-angelo don konaduTiền đạo00000006.3
9Brian BrobbeyTiền đạo00000000
28Kian Fitz JimTiền vệ00000000
3Anton GaaeiHậu vệ00010005.1
11Mika GodtsTiền đạo10001016.5
12Jay GorterThủ môn00000000
37Josip ŠutaloHậu vệ00000000
20Bertrand TraoréTiền đạo00000006.4
8Kenneth TaylorTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
-Charlie Terence SetfordThủ môn00000000
-Julian·RijkhoffTiền đạo00000000
-Lucas JettenHậu vệ00000000
4Jorrel HatoHậu vệ00000006.8
16MatheusThủ môn00000006.1
2Lucas Oliveira·RosaHậu vệ10010006.5
24Daniele RuganiHậu vệ00000006.2
17Oliver Valaker EdvardsenTiền đạo20010006.7
21Branco Van den BoomenTiền vệ10010007.2
Eintracht Frankfurt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Robin KochHậu vệ00001007.2
15Ellyes SkhiriHậu vệ00000006.8
16Hugo Emanuel LarssonTiền vệ10000007.3
36Ansgar KnauffTiền đạo20001016.9
27Mario GötzeTiền vệ20200008.1
Bàn thắng
19Jean Matteo BahoyaTiền đạo10121008.1
Bàn thắng
20Can Yilmaz UzunTiền vệ10000006.6
42Amil SiljevicThủ môn00000000
-Yurij Obert-00000000
29Niels NkounkouHậu vệ00000000
-Noah FenyőHậu vệ00000000
17Sepe Elye WahiTiền đạo00000000
5Aurele AmendaHậu vệ00000006.4
30Michy BatshuayiTiền đạo00000006.4
8Fares ChaibiTiền vệ00000006.8
18Mahmoud DahoudTiền vệ00000006.6
40KauaThủ môn00000006.8
13Rasmus KristensenHậu vệ20000007.1
35Lucas TutaHậu vệ00000007
21Nathaniel BrownHậu vệ10000006.9
11Hugo EkitikeTiền đạo60111008.6
Bàn thắngThẻ đỏ

Eintracht Frankfurt vs AFC Ajax ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ