[ITA Serie D-] ASD Brusaporto |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Bassano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 33.3% |
ASD Brusaporto |
Chủ - Khách |
---|
BassanoASD Brusaporto |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ASD Brusaporto |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 29-01-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | T | 0.78 | 0.25 | 0.98 | T | T |
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bassano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-01-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 11-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
ASD Brusaporto |
ASD Brusaporto |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |