[ICE Women's Division 1-8] Grindavik (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 6 | 3 | 9 | 24 | 26 | 21 | 8 | 33.3% |
9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 14 | 11 | 8 | 33.3% |
9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 12 | 10 | 7 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 5 | 10 | 50.0% |
[ICE Women's Division 1-6] IBV Vestmannaeyjar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 1 | 9 | 29 | 32 | 25 | 6 | 44.4% |
9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 14 | 15 | 6 | 55.6% |
9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 18 | 10 | 6 | 33.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 0.0% |
Grindavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE WC | 28-05-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE WPR | 08-09-18 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 24-06-18 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | H | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
ICE WPR | 17-08-17 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ICE WC | 13-08-17 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | H | 0.95 | -0.40 | 0.75 | T | X |
ICE WPR | 16-05-17 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 7 | -0.36 | -0.27 | -0.52 | B | 1.00 | -0.25 | 0.70 | B | T |
ICE WPR | 30-08-11 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE WPR | 28-06-11 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.87 | -0.18 | -0.10 | B | 0.70 | -0.57 | -0.94 | T | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Grindavik (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE WC | 18-05-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE LD1 | 13-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.87 | -0.5 | 0.89 | T | X |
ICE LD1 | 06-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.49 | -0.25 | -0.41 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
ICE WC | 01-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WC | 21-04-24 | 0 - 9 (0 - 4) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 17-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | H | 0.79 | 1.25 | 0.97 | T | X |
ICE WLC | 11-04-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | -0.57 | -0.22 | -0.32 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | T |
ICE WLC | 10-03-24 | 5 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE WLC | 02-03-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
IBV Vestmannaeyjar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LD1 | 23-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 13-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LD1 | 05-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WC | 01-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 16-03-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 09-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 02-03-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 17-02-24 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE WLC | 10-02-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ICE WPR | 16-09-23 | 7 - 2 (5 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Grindavik (w) |
Grindavik (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 06-06-2024 | Khách | Grotta (W) | 7 Ngày |
ICE LD1 | 14-06-2024 | Khách | IR Reykjavik (W) | 15 Ngày |
ICE LD1 | 23-06-2024 | Chủ | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LD1 | 08-06-2024 | Chủ | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 9 Ngày |
ICE LD1 | 14-06-2024 | Khách | Fram Reykjavik (W) | 15 Ngày |
ICE LD1 | 21-06-2024 | Chủ | UMF Selfoss (W) | 22 Ngày |