Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yota SatoHậu vệ00000006.75
5Marius HoibratenHậu vệ00000006.77
31Shun YoshidaThủ môn00000000
-Shinzo KorokiTiền đạo10000005.98
30Naoki MaedaTiền đạo20000006.67
-Yoshio KoizumiTiền vệ10000005.92
41Rio NittaTiền đạo10000006.7
9Genki HaraguchiTiền vệ20000006.46
-Hidetoshi TakedaTiền vệ00000006.07
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000000
35Rikito InoueHậu vệ00000000
19Shion HommaTiền vệ20000006.53
16Ayumi NiekawaThủ môn00000006.4
14Takahiro SekineTiền vệ00020007.46
88Yoichi NaganumaTiền vệ10010007.04
13Ryoma WatanabeTiền vệ30000106
25Kaito YasuiHậu vệ00000006.82
12Thiago SantanaTiền đạo10000006.75
Avispa Fukuoka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Daiki SakataThủ môn00000000
8Kazuya KonnoTiền vệ30100008.45
Bàn thắngThẻ đỏ
-Kimiya MoriyamaHậu vệ00000000
88Daiki MatsuokaTiền vệ10010006.03
31Masaaki MurakamiThủ môn00000007.82
-Masashi KamekawaHậu vệ00000000
13Nassim Ben KhalifaTiền đạo20000026.65
-Douglas GrolliHậu vệ00000006.11
Thẻ vàng
7Takeshi KanamoriTiền đạo00000005.7
17WellingtonTiền đạo00000006.5
37Masaya TashiroHậu vệ10000006.44
-Kazuya KonnoTiền vệ30100008.45
Bàn thắng
4Seiya InoueHậu vệ10000005.85
29Yota MaejimaHậu vệ00010006.18
6Masato ShigemiTiền vệ00011006.88
Thẻ vàng
9Shahab ZahediTiền đạo20010005.58
-Ryoga SatoTiền đạo00000006.85
-Hiroyuki MaeTiền vệ00000006
18Yuto IwasakiTiền đạo30000005.94

Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ