So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.85
3
0.95
2.20
3.50
2.75
Live
0.93
0.25
0.88
0.85
3
0.95
2.10
3.60
2.80
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Viimsi MRJK
ChủHòaKhách
Flora Tallinn II
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Viimsi MRJKSo Sánh Sức MạnhFlora Tallinn II
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Esiliiga-2] Viimsi MRJK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
362295754275261.1%
181053382435255.6%
181242371840166.7%
6411651366.7%
[EST Esiliiga-3] Flora Tallinn II
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3620610965566355.6%
181026422232355.6%
181044543334355.6%
64201851466.7%

Thành tích đối đầu

Viimsi MRJK            
Chủ - Khách
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Viimsi MRJKFlora Tallinn II
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Viimsi MRJKFlora Tallinn II
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Viimsi MRJKFlora Tallinn II
Viimsi MRJKFlora Tallinn II
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Viimsi MRJKFlora Tallinn II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D215-09-244 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.34-0.27-0.53B0.83-0.500.87BT
EST D219-05-242 - 4
(0 - 1)
6 - 5-0.51-0.29-0.36B0.750.250.95BT
EST D219-04-241 - 3
(0 - 1)
7 - 5---T---
EST D202-11-233 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.67-0.23-0.22T0.861.000.96TT
EST D216-09-231 - 2
(1 - 2)
5 - 7---T---
EST D228-05-233 - 1
(1 - 0)
4 - 8---B---
EST D211-05-230 - 0
(0 - 0)
13 - 3-0.73-0.21-0.18H0.86-0.800.96TX
EST D208-10-220 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.39-0.26-0.47B0.89-0.250.93BX
EST D201-08-224 - 1
(4 - 0)
14 - 0-0.64-0.23-0.25B1.001.000.82BT
EST D207-05-222 - 1
(1 - 0)
3 - 6---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Viimsi MRJK            
Chủ - Khách
Tabasalu CharmaViimsi MRJK
Viimsi MRJKPaide Linnameeskond B
Viimsi MRJKTallinna FC Levadia B
Harju JK LaagriViimsi MRJK
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
Viimsi MRJKTallinna FC Ararat TTU
Paide Linnameeskond BViimsi MRJK
Viimsi MRJKTabasalu Charma
Viimsi MRJKElva
JK Welco ElekterViimsi MRJK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D205-10-241 - 2
(1 - 0)
1 - 4---T--
EST D228-09-241 - 0
(1 - 0)
8 - 2---T--
EST D223-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.65-0.24-0.23T0.9710.85TX
EST D219-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.68-0.25-0.23H0.8510.85TX
EST D215-09-244 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.34-0.27-0.53B0.83-0.50.87BT
EST D231-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3---T--
EST D225-08-240 - 3
(0 - 2)
1 - 9-0.16-0.19-0.81T0.80-1.750.90TX
EST D220-08-241 - 0
(1 - 0)
2 - 1---T--
EST D217-08-242 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.78-0.19-0.15T0.831.50.99TX
EST D210-08-241 - 3
(0 - 2)
6 - 4---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 20%

Flora Tallinn II            
Chủ - Khách
Flora Tallinn IIJK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTUFlora Tallinn II
Flora Tallinn IIElva
Tabasalu CharmaFlora Tallinn II
Flora Tallinn IIViimsi MRJK
JK Tallinna Kalev IIFlora Tallinn II
Flora Tallinn IITallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn IITallinna FC Levadia B
Paide Linnameeskond BFlora Tallinn II
Flora Tallinn IINomme JK Kalju
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D206-10-246 - 1
(2 - 0)
8 - 3-----
EST D228-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.41-0.24-0.470.78-0.250.92X
EST D222-09-242 - 0
(0 - 0)
5 - 13-----
EST D219-09-241 - 4
(0 - 2)
3 - 9-0.11-0.15-0.880.86-2.250.84T
EST D215-09-244 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.34-0.27-0.53B0.83-0.50.87BT
EST D231-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 9-----
EST D224-08-244 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.53-0.25-0.370.870.50.83H
EST D221-08-244 - 1
(3 - 0)
11 - 7-0.51-0.25-0.360.960.50.80T
EST D217-08-242 - 4
(1 - 2)
4 - 6-----
EST CUP14-08-240 - 7
(0 - 4)
0 - 10-0.07-0.13-0.950.90-2.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%

Viimsi MRJKSo sánh số liệuFlora Tallinn II
  • 15Tổng số ghi bàn30
  • 1.5Trung bình ghi bàn3.0
  • 7Tổng số mất bàn15
  • 0.7Trung bình mất bàn1.5
  • 80.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Viimsi MRJK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Flora Tallinn II
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem12XemXem70.6%XemXem3XemXem17.6%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Viimsi MRJK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Flora Tallinn II
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem1XemXem5XemXem64.7%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6600100.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Viimsi MRJKThời gian ghi bànFlora Tallinn II
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    10
    4
    2 Bàn
    5
    5
    3 Bàn
    4
    10
    4+ Bàn
    21
    35
    Bàn thắng H1
    40
    43
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Viimsi MRJKChi tiết về HT/FTFlora Tallinn II
  • 10
    14
    T/T
    3
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    5
    4
    H/T
    3
    1
    H/H
    0
    1
    H/B
    2
    0
    B/T
    3
    2
    B/H
    4
    5
    B/B
ChủKhách
Viimsi MRJKSố bàn thắng trong H1&H2Flora Tallinn II
  • 10
    18
    Thắng 2+ bàn
    7
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Viimsi MRJK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D224-10-2024KháchTallinna FC Ararat TTU5 Ngày
EST D227-10-2024ChủJK Welco Elekter8 Ngày
EST D203-11-2024KháchJK Tallinna Kalev II15 Ngày
Flora Tallinn II
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D224-10-2024KháchHarju JK Laagri5 Ngày
EST D228-10-2024ChủPaide Linnameeskond B9 Ngày
EST D202-11-2024KháchTallinna FC Levadia B14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [22] 61.1%Thắng55.6% [20]
  • [9] 25.0%Hòa16.7% [20]
  • [5] 13.9%Bại27.8% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 27.8%Thắng27.8% [10]
  • [5] 13.9%Hòa11.1% [4]
  • [3] 8.3%Bại11.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    75 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    2.08 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    96
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.53
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [7] 63.64%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 18.18%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Viimsi MRJK VS Flora Tallinn II ngày 19-10-2024 - Thông tin đội hình