Odd Grenland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Steffen HagenHậu vệ00000006.52
13Samuel Skree SkjeldalHậu vệ00010005.75
-Peder Nygaard KlausenThủ môn00000000
8Etzaz HussainHậu vệ00000005.87
-Tony MiettinenHậu vệ00000000
9Ole Erik MidtskogenTiền đạo00000006.12
Thẻ vàng
16Casper Glenna AndersenHậu vệ00000006.81
-Bork Classonn Bang-KittilsenTiền đạo00000006.82
3Josef BaccayHậu vệ00000006.78
-Ishaq AbdulrazakTiền vệ00000000
17Salomon·OwusuHậu vệ00000006.61
-Leon·HienHậu vệ00010006.02
Thẻ vàng
-Kjetil HaugThủ môn00000007.92
-Mikael IngebrigtsenTiền đạo40020015.87
-Alexander FranssonTiền vệ00000006.1
27Oliver Jordan HagenTiền đạo00020005.78
18syver aasTiền vệ10010016.71
7Filip Rønningen JørgensenTiền vệ00010006.39
19Torgeir BørvenTiền đạo00000006.19
19Abduljeleel Toluwalashe AbdulateefTiền đạo00000000
Bodo Glimt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Brice WembangomoHậu vệ00000007.63
9Kasper HoghTiền đạo10000006.74
23Jens Petter HaugeTiền đạo40131018.67
Bàn thắngThẻ đỏ
14Ulrik SaltnesTiền vệ30001008.19
12Nikita KhaikinThủ môn00000006.75
2Villads Schmidt NielsenHậu vệ00000008.2
15Fredrik Andre BjorkanHậu vệ00010007.74
25Isak Dybvik MaattaTiền đạo20010006.78
27Sondre SorlieTiền đạo00000000
1Julian Faye LundThủ môn00000000
18Brede MoeHậu vệ00000006.15
94August MikkelsenTiền đạo00000000
21Andreas HelmersenTiền đạo00000006.64
8Sondre·AuklendTiền vệ00000000
19Sondre FetTiền vệ00000006.11
-Philip ZinckernagelTiền đạo20010006.79
20Fredrik SjovoldHậu vệ00010006.42
4Odin Luras BjortuftHậu vệ00000008.09
26Hakon EvjenTiền vệ00000007.37
7Patrick BergHậu vệ10100008.42
Bàn thắng

Odd Grenland vs Bodo Glimt ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ