[FIN Kansallinen Liiga-9] PK-35 RY (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 3 | 3 | 10 | 15 | 30 | 12 | 9 | 18.8% |
8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 17 | 4 | 9 | 12.5% |
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 9 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | 7 | 33.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-2] HPS (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 11 | 2 | 4 | 37 | 18 | 35 | 2 | 64.7% |
8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 12 | 13 | 3 | 50.0% |
9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | 2 | 77.8% |
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 33.3% |
PK-35 RY (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 11-08-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 27-05-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WC | 04-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 22-10-22 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 11-06-22 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 02-04-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 02-10-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN WD1 | 19-09-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | B | 0.91 | 0.00 | 0.79 | B | T |
FIN WD1 | 09-07-21 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
FIN WD1 | 24-04-21 | 1 - 6 (1 - 3) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
PK-35 RY (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 19-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
FIN WD1 | 13-04-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 14-10-23 | 8 - 1 (6 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 07-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 30-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 16-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD1 | 09-09-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 02-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
HPS (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 14-10-23 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
FIN WD1 | 07-10-23 | 2 - 4 (2 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 29-09-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 16-09-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-09-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | T | ||
FIN WD1 | 26-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
PK-35 RY (w) |
PK-35 RY (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 25-05-2024 | Khách | Aland United (W) | 6 Ngày |
FIN WD1 | 08-06-2024 | Khách | Honka Espoo (W) | 20 Ngày |
FIN WD1 | 15-06-2024 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 25-05-2024 | Chủ | PK Keski Uusimaa (W) | 6 Ngày |
FIN WD1 | 07-06-2024 | Khách | Ilves Tampere (W) | 19 Ngày |
FIN WD1 | 15-06-2024 | Chủ | PK-35 Vantaa (W) | 27 Ngày |